cú tuyết
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim cú lớn, có bộ lông trắng muốt như tuyết: "cú tuyết" là tên gọi của loài chim cú sống ở vùng Bắc Cực, có bộ lông màu trắng giúp chúng ngụy trang trong môi trường tuyết phủ.
- Tên khoa học: Bubo scandiacus (trước đây là Nyctea scandiaca), còn được gọi là cú trắng Bắc Cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cú tuyết là loài chim đặc trưng của vùng Bắc Cực. (Cú tuyết sinh sống chủ yếu ở những khu vực lạnh giá phía bắc.)
- Bộ lông trắng của cú tuyết giúp nó săn mồi hiệu quả trong tuyết. (Lông trắng giúp cú tuyết ẩn mình khi săn chuột lemming.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cú tuyết" trong văn hóa đại chúng: Loài chim này thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại và phim ảnh, như loài vật Hedwig trong bộ truyện .
- Hedwig là một con cú tuyết tuyệt đẹp trong truyện Harry Potter. (Hedwig là cú tuyết trắng, bạn đồng hành của nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
Cú trắng (danh từ): tên gọi khác của cú tuyết, nhấn mạnh vào màu lông.
- Cú trắng thường được tìm thấy ở vùng Bắc Cực. (Cú trắng là loài cú có lông màu trắng.)
Cú Bắc Cực (danh từ): tên gọi theo địa danh, chỉ loài cú sống ở Bắc Cực.
- Cú Bắc Cực có khả năng chịu lạnh rất tốt. (Chúng thích nghi với nhiệt độ thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Cú trắng: loài cú có lông trắng.
- Cú Bắc Cực: loài cú sống ở vùng cực bắc.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cú tuyết" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, loài chim này thường được nhắc đến như biểu tượng của sự tinh khiết và vẻ đẹp hoang dã.